CHUNG TAY ĐẢM BẢO AN NINH NĂNG LƯỢNG: DOANH NGHIỆP LOGISTICS, XUẤT KHẨU TỐI ƯU CHI PHÍ VẬN TẢI, XOAY TRỤC THƯƠNG MẠI TRƯỚC XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG

I. Bối cảnh xung đột Trung Đông và tác động đến vận tải toàn cầu

Bài báo phản ánh tình hình căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông đang gây ra nhiều biến động đối với thị trường năng lượng và chuỗi vận tải quốc tế. Các tuyến hàng hải quan trọng bị ảnh hưởng khiến chi phí logistics tăng cao và thời gian vận chuyển kéo dài.

Trước tình hình này, cộng đồng doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu của Việt Nam đã chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh nhằm giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp tìm cách tối ưu hóa chuỗi vận chuyển, mở rộng thị trường và tận dụng các hiệp định thương mại tự do để duy trì hoạt động xuất khẩu.

II. Tuyến vận tải biển thay đổi khiến chi phí logistics tăng

Theo chia sẻ của Nguyễn Tuấn Việt, Giám đốc Công ty Xúc tiến Xuất khẩu Vietgo, xung đột tại Trung Đông đã làm gia tăng rủi ro trên nhiều tuyến hàng hải quốc tế.

Trước đây, nhiều tuyến tàu vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang châu Âu đi qua Kênh đào Suez, giúp rút ngắn thời gian hành trình. Tuy nhiên, do các rủi ro an ninh, một số hãng tàu buộc phải thay đổi lộ trình, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi.

Việc thay đổi tuyến đường khiến:

  • Thời gian vận chuyển từ Việt Nam sang châu Âu tăng từ khoảng 25 ngày lên gần 50 ngày.
  • Chi phí vận tải biển tăng mạnh do quãng đường dài hơn và chi phí nhiên liệu cao.
  • Có thời điểm giá cước tàu biển tăng gấp 2–3 lần so với bình thường.

Điều này đặc biệt gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu các mặt hàng nông sản tươi như chuối, thanh long vì thời gian bảo quản chỉ khoảng 35 ngày, nên việc vận chuyển kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm khi đến thị trường châu Âu.

III. Doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược thị trường

Trước những biến động của thị trường vận tải quốc tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động thay đổi chiến lược kinh doanh.

Một số biện pháp được doanh nghiệp áp dụng gồm:

  • Chuyển hướng xuất khẩu sang các thị trường gần hơn để giảm thời gian vận chuyển.
  • Tăng cường đàm phán với các hãng tàu nhằm giảm chi phí logistics.
  • Tận dụng thời điểm một số tàu không đủ hàng để thương lượng mức cước hợp lý.

Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, chi phí vận tải không phải lúc nào cũng ở mức cao. Khi sản lượng hàng hóa giảm, nhiều chuyến tàu không đạt đủ tải, tạo điều kiện cho doanh nghiệp thương lượng lại giá vận chuyển với các hãng tàu và đơn vị logistics.

IV. Cơ hội quảng bá nông sản Việt Nam

Ở góc nhìn khác, Trần Bình Minh, Giám đốc doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Dawnsky, cho rằng bối cảnh thế giới nhiều biến động lại mang đến cơ hội cho Việt Nam quảng bá sản phẩm ra thị trường quốc tế.

Theo ông Minh:

  • Trong khi nhiều quốc gia đang tập trung giải quyết xung đột và bất ổn chính trị, Việt Nam vẫn duy trì môi trường kinh tế ổn định.
  • Nguồn cung nông sản của Việt Nam tương đối ổn định, tạo lợi thế khi tiếp cận các đối tác quốc tế.

Ông cũng cho rằng việc Việt Nam xuất khẩu nhiều sản phẩm thô không nên được xem là điểm yếu. Nhiều thương hiệu lớn trên thế giới cũng bắt đầu từ việc cung cấp nguyên liệu thô trước khi xây dựng thương hiệu toàn cầu.

V. Hoạt động xuất khẩu vẫn được duy trì

Thực tế từ các doanh nghiệp cho thấy dù chi phí vận tải tăng, hoạt động xuất khẩu vẫn được duy trì.

Theo chia sẻ của chị Thu (Anna), đại diện một doanh nghiệp xuất khẩu gỗ sang châu Âu, các lô hàng của công ty vẫn được xuất khẩu đều đặn trong thời gian qua.

Ví dụ:

  • Lô hàng gần nhất của doanh nghiệp được xuất đi ngày 12/3/2026.
  • Sau Tết Nguyên đán, nhiều lô hàng vẫn được đưa ra cảng và vận chuyển bình thường.

Theo chị Thu, miễn là thị trường vẫn có nhu cầu thì doanh nghiệp sẽ tìm cách duy trì hoạt động xuất khẩu, dù phải đối mặt với những biến động về chi phí logistics.

VI. Cơ cấu các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam

Theo dữ liệu thống kê, các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam hiện nay gồm:

Nhóm hàng do doanh nghiệp FDI chiếm ưu thế:

  • Máy tính và linh kiện điện tử
  • Điện thoại
  • Máy móc và thiết bị

Nhóm hàng do doanh nghiệp nội địa có lợi thế:

  • Dệt may
  • Giày dép
  • Gỗ và sản phẩm gỗ
  • Nông sản
  • Thủy sản

Đối với những doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường gần như Trung Quốc, tác động từ xung đột Trung Đông không quá lớn do khoảng cách vận chuyển ngắn và ít phụ thuộc vào các tuyến hàng hải dài.

VII. Sự chủ động của doanh nghiệp góp phần đảm bảo an ninh năng lượng

Theo bài báo, trong bối cảnh thị trường năng lượng và logistics toàn cầu có nhiều biến động, sự chủ động thích ứng của doanh nghiệp là yếu tố rất quan trọng.

Các doanh nghiệp có thể:

  • Điều chỉnh thị trường xuất khẩu
  • Thay đổi cơ cấu sản phẩm
  • Lựa chọn mặt hàng có thời gian bảo quản dài hơn
  • Tối ưu hóa chuỗi vận tải

Những giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn góp phần giữ ổn định chuỗi cung ứng hàng hóa, hỗ trợ DoanNhà nước trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô.

Tác giả: Khánh Dương – Kiều Trang

Nguồn: Báo Gia đình & Xã hội – Link

Ngày đăng: 14/03/2026

Tin liên quan
CHI PHÍ LOGISTICS TĂNG CAO: CÁCH DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU ỨNG PHÓ
Với thực tế là cước vận tải biển đã tăng đột biến và thời gian vận chuyển cũng kéo dài hơn rất nhiều do ảnh hưởng từ xung đột Trung Đông, việc triển khai các giải pháp linh hoạt, đồng bộ trở thành yếu tố then chốt để doanh nghiệp xuất khẩu duy trì đơn hàng và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
TÁI CƠ CẤU PHƯƠNG THỨC VẬN TẢI ĐỂ NGÀNH LOGISTICS HÓA GIẢI THÁCH THỨC
Cú sốc từ chuỗi cung ứng toàn cầu cùng với sự mất cân đối trong hạ tầng giao thông nội địa đang đẩy chi phí logistics của Việt Nam lên mức cao. Để duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế, một cuộc tái cơ cấu phương thức vận tải nhằm hóa giải những thách thức là giải pháp cấp bách.
GÓP PHẦN THÚC ĐẨY TƯƠNG LAI HÀNG KHÔNG VẬN TẢI CỦA VIỆT NAM
FedEx cam kết đồng hành cùng khách hàng, đóng góp tích cực vào vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong hệ sinh thái thương mại toàn cầu.