I. Bối cảnh và vấn đề đặt ra
- Ngành logistics Việt Nam đang chịu tác động kép từ cả yếu tố bên ngoài và nội tại trong nước.
- Các cú sốc từ chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là xung đột địa chính trị tại khu vực Trung Đông, đã làm gia tăng chi phí vận tải, kéo dài thời gian giao hàng và ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp.
- Với đặc điểm là nền kinh tế có độ mở thương mại cao, Việt Nam rất nhạy cảm với các biến động bên ngoài, do đó những tác động này có thể lan rộng sang toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu.
- Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải tái cơ cấu hệ thống vận tải nhằm giảm chi phí logistics và duy trì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
II. Gánh nặng chi phí logistics và nguyên nhân
- Chi phí logistics của Việt Nam hiện đang ở mức cao, thậm chí gấp đôi so với mức trung bình của thế giới và khu vực, tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp và nền kinh tế.
- Nguyên nhân không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài mà còn xuất phát từ sự mất cân đối trong đầu tư hạ tầng giao thông vận tải.
- Cụ thể, phần lớn nguồn lực được dồn vào phát triển đường bộ, với hàng nghìn km cao tốc được xây dựng và đưa vào sử dụng.
- Trong khi đó, các phương thức vận tải có chi phí thấp hơn như đường sắt và đường thủy nội địa lại chưa được đầu tư tương xứng.
- Điều này dẫn đến tình trạng phụ thuộc quá mức vào vận tải đường bộ – phương thức có chi phí cao và kém hiệu quả hơn trong vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn.
III. Thực trạng mất cân đối hạ tầng giao thông
- Việt Nam có lợi thế lớn khi sở hữu đầy đủ 5 phương thức vận tải, đặc biệt là 3 phương thức chi phí thấp gồm đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.
- Tuy nhiên, trong thực tế, các phương thức này lại chưa phát huy được vai trò do thiếu đầu tư và kết nối.
- Ví dụ tại TP.HCM:
-
- Có tới 51 dự án đường bộ
- Nhưng chỉ có 1 dự án liên quan đến đường thủy
- Điều này cho thấy sự mất cân đối rõ rệt trong định hướng phát triển hạ tầng.
- Ngoài ra, các công trình phục vụ đường thủy nội địa và kết nối logistics còn rất hạn chế, chưa đáp ứng nhu cầu thực tế.
IV. Hạn chế của vận tải đường thủy và đường sắt
- Đường thủy nội địa:
- Có chi phí rất thấp (chỉ bằng 1/3 – 1/5 so với đường bộ)
- Nhưng thiếu kết nối với khu công nghiệp và cảng biển
- Thời gian vận chuyển chậm hơn, phát sinh chi phí trung chuyển
- Đường sắt:
- Có khả năng vận chuyển khối lượng lớn (1 đoàn tàu tương đương ~20 xe container)
- Tuy nhiên, thị phần chỉ chiếm khoảng 1–3%
- Nguyên nhân chính là do thiếu kết nối trực tiếp với cảng biển và khu công nghiệp
- Ngoài ra, chi phí thực tế của hai phương thức này bị đội lên do:
- Chi phí vận chuyển trung chuyển hai đầu
- Chi phí bốc xếp hàng hóa
Kết quả là doanh nghiệp vẫn ưu tiên sử dụng đường bộ dù chi phí cao hơn.
Hệ quả của việc phụ thuộc vào đường bộ
- Việc lạm dụng vận tải đường bộ làm gia tăng chi phí logistics toàn hệ thống.
- Điều này làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
- Đồng thời, còn ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư nước ngoài.
- Ngoài ra, chi phí logistics cao còn có thể góp phần gây áp lực lạm phát trong nền kinh tế.
V. Định hướng tái cơ cấu vận tải
- Các chuyên gia cho rằng cần thực hiện một “cuộc cách mạng trong vận tải” nhằm thay đổi mô hình phát triển hiện tại.
- Trọng tâm là:
- Giảm phụ thuộc vào đường bộ
- Tăng tỷ trọng vận tải đường sắt và đường thủy nội địa
- Đây là các phương thức có ưu điểm:
- Chi phí thấp hơn
- Ít biến động giá nhiên liệu
- Phù hợp với vận chuyển khối lượng lớn và cự ly dài
VI. Giải pháp
Giải pháp đầu tư và phát triển hạ tầng
- Tăng tỷ lệ đầu tư cho vận tải đường thủy thêm 2–3% mỗi năm (đạt khoảng 5–7% tổng đầu tư ngành giao thông).
- Đẩy mạnh phát triển hệ thống logistics đa phương thức, đảm bảo kết nối hiệu quả giữa:
- Cảng biển
- Đường sắt
- Đường bộ
- Trung tâm logistics
- Đầu tư các tuyến đường sắt chuyên dụng kết nối trực tiếp với cảng biển và khu công nghiệp.
- Phát triển vận tải container bằng đường thủy nội địa như một giải pháp chiến lược.
Giải pháp ngắn hạn và dài hạn
- Ngắn hạn:
- Xây dựng các tuyến đường sắt nhánh kết nối với cảng biển và khu công nghiệp
- Cải thiện khả năng trung chuyển hàng hóa
- Dài hạn:
- Phát triển các tuyến đường sắt lớn như:
- Bắc – Nam
- TP.HCM – Cần Thơ
- Lào Cai – Hải Phòng
- Hoàn thiện mạng lưới vận tải hiện đại, đồng bộ
VII. Hoàn thiện thể chế và chính sách
- Cần xây dựng khung pháp lý thống nhất giữa các phương thức vận tải.
- Nghiên cứu hợp nhất các luật liên quan như:
- Luật Hàng hải
- Luật Giao thông đường thủy nội địa
- Điều chỉnh cơ chế giá, phí và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với xu hướng phát triển mới.
- Tăng cường phân cấp, phân quyền và thu hút đầu tư theo hình thức PPP.
Chuyển đổi số và phát triển bền vững
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và vận hành logistics như:
- IoT (Internet vạn vật)
- AI (trí tuệ nhân tạo)
- Big Data
- Phát triển mô hình:
- Cảng xanh (Green Port)
- Cảng thông minh (Smart Port)
- Ứng dụng hệ thống quản lý luồng thông minh (WIS) cho vận tải đường thủy nội địa.
Mục tiêu là nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí và hướng tới phát triển bền vững.
—
Tác giả: Hương Giang
Nguồn: Thời báo Ngân hàng – Link
Ngày đăng: 01/04/2026