- E10 là bước khởi động cho thị trường nhiên liệu sinh học
Việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc được xem là bước quan trọng để hình thành thị trường nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.
Tuy nhiên, để chính sách này thực sự hiệu quả, cần có cơ chế tài chính đồng bộ, đảm bảo:
- Dòng vốn ổn định cho sản xuất ethanol và biodiesel.
- Hệ thống phân phối và tiêu thụ bền vững.
E10 không chỉ là sản phẩm năng lượng mới mà còn là công cụ kích hoạt cả chuỗi ngành công nghiệp sinh học.
- Nhiên liệu sinh học là ngành có chuỗi giá trị dài và nhiều rủi ro
Theo chuyên gia Bộ Tài chính, ngành nhiên liệu sinh học có chuỗi giá trị gồm:
- Vùng nguyên liệu (sắn, mía, dầu thực vật, phụ phẩm nông nghiệp).
- Thu gom – vận chuyển sinh khối.
- Sản xuất ethanol/biodiesel.
- Phân phối và tiêu thụ.
Mỗi khâu đều có rủi ro riêng:
- Nguyên liệu: phụ thuộc thời tiết, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, biến động giá nông sản.
- Chế biến: chi phí đầu tư công nghệ cao, rủi ro không đạt hiệu quả thương mại.
- Thị trường: phụ thuộc chính sách bắt buộc pha trộn và cam kết tiêu thụ dài hạn.
Nếu thiếu “cầu ổn định”, doanh nghiệp khó đầu tư dài hạn.
- Tài chính xanh không chỉ là vốn mà là cơ chế phân bổ rủi ro
Quan điểm quan trọng: tài chính xanh không đơn thuần là vốn ưu đãi mà là: Cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước – doanh nghiệp – nông dân – nhà đầu tư.
Mục tiêu:
- Giảm rủi ro cho từng mắt xích trong chuỗi giá trị.
- Tạo niềm tin để dòng vốn tư nhân tham gia mạnh hơn.
Khi rủi ro được phân tán hợp lý, thị trường mới có thể phát triển bền vững.
- Việt Nam đã có nền tảng tài chính xanh nhưng chưa vận hành hiệu quả
Việt Nam hiện đã hình thành nhiều công cụ:
- Tín dụng xanh.
- Trái phiếu xanh.
- Bảo lãnh tín dụng.
- Ưu đãi thuế và đầu tư.
Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về Danh mục phân loại xanh giúp dự án nhiên liệu sinh học có thể tiếp cận vốn ưu đãi.
Tuy nhiên, vấn đề hiện nay: Không thiếu công cụ, mà là thiếu cơ chế vận hành đồng bộ và hiệu quả.
- Kinh nghiệm quốc tế: cần chính sách “tạo cầu” song song với tài chính
Brazil:
- Bắt buộc pha trộn ethanol ~27% (có thể tăng lên 30%).
- Kết hợp tín dụng ưu đãi, ưu đãi thuế và cơ chế tín chỉ carbon CBIO.
Indonesia:
- Dùng thuế xuất khẩu dầu cọ để trợ giá biodiesel.
- Giúp giảm chênh lệch giá với diesel hóa thạch.
EU:
- Áp dụng chương trình SAF (nhiên liệu hàng không bền vững).
- Có lộ trình bắt buộc tăng tỷ lệ sử dụng đến 70% vào năm 2050.
- Hỗ trợ mạnh qua các quỹ như Horizon Europe, Innovation Fund, InvestEU.
Điểm chung: Không chỉ có vốn, mà phải có:
- Chính sách tạo nhu cầu.
- Hỗ trợ tài chính.
- Cơ chế giảm rủi ro đầu tư.
- Giải pháp cho Việt Nam khi triển khai E10
(1) Xây dựng thị trường ổn định
- Cần lộ trình dài hạn để doanh nghiệp dự báo nhu cầu.
- Tránh tình trạng “chính sách ngắn hạn – đầu tư dài hạn”.
(2) Phát triển tín dụng theo chuỗi giá trị
- Không chỉ dựa vào tài sản thế chấp.
- Ngân hàng đánh giá dựa trên:
- Dòng tiền.
- Hợp đồng liên kết trong chuỗi sản xuất.
- Mô hình này đã áp dụng trong nông nghiệp và có thể mở rộng cho nhiên liệu sinh học.
(3) Mô hình tài chính hỗn hợp (blended finance)
- Kết hợp:
- Ngân sách nhà nước.
- Ngân hàng thương mại.
- Quỹ khí hậu quốc tế.
- Khu vực tư nhân.
- Nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”:
- Hỗ trợ nghiên cứu khả thi.
- Hỗ trợ lãi suất.
- Bảo lãnh tín dụng.
- Chia sẻ rủi ro giai đoạn đầu.
- Gắn tài chính xanh với mục tiêu môi trường và kinh tế tuần hoàn
Ưu tiên các dự án:
- Dùng phụ phẩm nông nghiệp.
- Tận dụng chất thải hữu cơ.
- Không cạnh tranh với lương thực.
Lợi ích:
- Giảm phát thải khí nhà kính.
- Phát triển kinh tế tuần hoàn.
- Tăng giá trị cho nông nghiệp.
—
Tác giả: Đình Khương
Nguồn đăng: Báo Petrotimes – Link
Ngày đăng: 19/06/2026